phạm vi

  1. rayon, sphère, cercle
    • Phạm vi hoạt động
      rayon d'action, sphère d'activité
    • Mở rộng phạm vi giao thiệp
      étendre le cercle de ses relations
  2. étendue
    • Phạm vi quyền lực
      étendue du pouvoir
  3. ressort
    • Cái đó thuộc phạm vi y học
      c'est du ressort de la médecine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phạm vi"

phạm vi
Trong phạm vi sân trường, các học sinh đang chơi đá bóng.